越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hệ thống liên lạc” (1)
hệ thống liên lạc
英语
短语Communication system
Không có nhiều thay đổi đáng chú ý trên hệ thống liên lạc của máy bay.
There were no significant changes to the aircraft's communication system.
相关词“hệ thống liên lạc” (0)
未找到相关词。
短语“hệ thống liên lạc” (1)
Không có nhiều thay đổi đáng chú ý trên hệ thống liên lạc của máy bay.
There were no significant changes to the aircraft's communication system.
